Cô ấy chỉ là một bóng ma của những gì từng là.
43 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “từng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Cô ấy chỉ là một bóng ma của những gì từng là.
Đôi mắt của bạn là biểu cảm nhất mà tôi từng thấy.
Nha sĩ đã kiểm tra từng chiếc răng một cách cẩn thận.
Hãy hành động với sự tự tin trong từng bước đi của bạn.
Anh ấy đã xem xét kỹ từng tờ giấy trước khi ký hợp đồng.
Quan điểm là một điều chủ quan, phụ thuộc vào từng người.
Nhà thám hiểm đã lập bản đồ từng ngóc ngách của hang động.
Con vật lớn nhất mà tôi từng thấy trong đời là một con voi.
Gương mặt của mẹ tôi là đẹp nhất mà tôi từng thấy trong đời.
Bản đồ cho thấy ranh giới lãnh thổ của từng tỉnh trong nước.
Người tốt bụng nhất mà tôi từng biết trong đời là bà của tôi.
Cầu thang trơn trượt, vì vậy anh ấy đã cẩn thận xuống từng bước.
Đó là con ngựa nhanh nhất mà tôi từng cưỡi. Ôi, nó chạy nhanh quá!
Bàng hoàng, anh nhìn những tàn tích của ngôi nhà từng là của mình.
Những điệu nhảy flamenco tuyệt vời nhất mà tôi từng thấy trong đời.
Tóc cô ấy rơi từng lọn trên thái dương, tạo cho cô một vẻ lãng mạn.
Người làm vườn chăm sóc từng chồi để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh.
Y học hiện đại đã chữa khỏi những bệnh tật trước đây từng gây tử vong.
Đôi mắt là gương của tâm hồn, và đôi mắt của bạn là đẹp nhất mà tôi từng biết.
Lâu đài đã trong tình trạng đổ nát. Không còn gì của một nơi từng là tráng lệ.
Điều quan trọng là hiểu rõ từng chỉ dẫn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Nhà côn trùng học đang kiểm tra tỉ mỉ từng chi tiết của bộ xương ngoài của con bọ.
Người đạp xe đã vượt qua ngọn núi cao nhất thế giới trong một kỳ tích chưa từng có.
Thành công không phải là một điểm đến, mà là một con đường cần phải đi từng bước một.
Người leo núi đã leo lên một ngọn núi nguy hiểm mà ít người từng thành công trước đó.
Bác sĩ đã chiến đấu để cứu sống bệnh nhân của mình, biết rằng từng giây đều quan trọng.
Tuyết rơi thành từng bông dày trên rừng, và dấu chân của sinh vật biến mất giữa những cây.
Người chơi cờ vua đã lên kế hoạch cẩn thận cho từng nước đi để giành chiến thắng trong ván cờ.
- Bạn có biết một điều không, cô gái? Đây là nhà hàng sạch sẽ và ấm cúng nhất mà tôi từng thấy trong đời.
Cuộc sống ngắn ngủi và chúng ta phải tận dụng từng khoảnh khắc để làm những điều khiến chúng ta hạnh phúc.
Cô ấy có đôi mắt đẹp nhất mà anh từng thấy. Anh không thể rời mắt khỏi cô, và nhận ra rằng cô biết điều đó.
Tại thư viện, sinh viên đã nghiên cứu tỉ mỉ từng nguồn, tìm kiếm thông tin liên quan cho luận văn của mình.
Với sự ngạc nhiên, du khách phát hiện ra một phong cảnh thiên nhiên đẹp đẽ mà anh chưa từng thấy trước đây.
Sau trận hỏa hoạn lớn đã thiêu rụi mọi thứ, chỉ còn lại những dấu tích của những gì từng là ngôi nhà của tôi.
Anh ấy tặng cô ấy một bông hoa hồng. Cô ấy cảm thấy đó là món quà tuyệt nhất mà cô ấy từng nhận được trong đời.
Nhà du hành vũ trụ trôi nổi trong không gian bên ngoài trong khi quan sát Trái Đất từ một góc nhìn chưa từng thấy trước đây.
Một lần, một người đàn ông đi bộ trong rừng. Ông thấy một cái cây bị đổ và quyết định chặt nó thành từng khúc để mang về nhà.
Bản chất của cuộc sống là không thể đoán trước. Bạn không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra, vì vậy hãy tận hưởng từng khoảnh khắc.
Cô sinh viên trẻ ngành sinh học đã xem xét kỹ lưỡng các mẫu mô tế bào dưới kính hiển vi, ghi chép từng chi tiết vào sổ tay của mình.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon tuyệt, sử dụng nguyên liệu tươi ngon và chất lượng cao để làm nổi bật hương vị của từng miếng ăn.
Kiến trúc sư đã trình bày thiết kế dự án xây dựng của mình, chi tiết hóa từng khía cạnh và tài nguyên được sử dụng cho việc xây dựng.
Hoàng hôn ở cánh đồng là một trong những điều đẹp nhất mà tôi từng thấy trong đời, với những sắc thái hồng và vàng như thể được lấy ra từ một bức tranh ấn tượng.
Tôi đã từng câu cá trước đây, nhưng chưa bao giờ dùng móc câu. Bố đã dạy tôi cách buộc nó và chờ đợi một con cá cắn câu. Sau đó, với một cú kéo nhanh, bạn bắt được con mồi của mình.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.