D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “móng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “móng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: móng

Phần cứng ở đầu ngón tay, ngón chân người hoặc động vật; hoặc phần nền móng xây dựng để đỡ công trình.

5 câu ví dụ với “móng” — cách dùng

Con dơi cá ăn cá mà nó bắt được bằng móng vuốt của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa móng: Con dơi cá ăn cá mà nó bắt được bằng móng vuốt của mình.

Con đường chúng tôi đi bị ngập nước và móng ngựa của những con ngựa bắn bùn.

· · ·
Hình ảnh minh họa móng: Con đường chúng tôi đi bị ngập nước và móng ngựa của những con ngựa bắn bùn.

Rễ của cây này đã lan rộng quá mức và đang ảnh hưởng đến nền móng của ngôi nhà.

· · ·
Hình ảnh minh họa móng: Rễ của cây này đã lan rộng quá mức và đang ảnh hưởng đến nền móng của ngôi nhà.

Tôi đang đeo một băng gạc trên ngón tay để bảo vệ nó trong khi móng tay đang tái tạo.

· · ·
Hình ảnh minh họa móng: Tôi đang đeo một băng gạc trên ngón tay để bảo vệ nó trong khi móng tay đang tái tạo.

Sau đó, chúng tôi đi đến chuồng, làm sạch móng cho những con ngựa và đảm bảo rằng chúng không bị thương tích hay chân bị sưng.

· · ·
Hình ảnh minh họa móng: Sau đó, chúng tôi đi đến chuồng, làm sạch móng cho những con ngựa và đảm bảo rằng chúng không bị thương tích hay chân bị sưng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái