D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “rút”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rút”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: rút

Lấy ra khỏi nơi chứa; làm cho ngắn lại; giảm bớt số lượng, thời gian; rời khỏi một vị trí, tổ chức.

6 câu ví dụ với “rút” — cách dùng

Giữa bóng tối, chiến binh rút kiếm ra và chuẩn bị cho cuộc đối đầu.

· · ·
Hình ảnh minh họa rút: Giữa bóng tối, chiến binh rút kiếm ra và chuẩn bị cho cuộc đối đầu.

Người thắng cuộc trong buổi rút thăm sẽ nhận được một chiếc xe mới.

· · ·
Hình ảnh minh họa rút: Người thắng cuộc trong buổi rút thăm sẽ nhận được một chiếc xe mới.

Bài học rút ra từ câu chuyện này là chúng ta phải đối xử tốt với người khác.

· · ·
Hình ảnh minh họa rút: Bài học rút ra từ câu chuyện này là chúng ta phải đối xử tốt với người khác.

Người chiến binh, sẵn sàng chiến đấu đến chết vì danh dự của mình, đã rút kiếm.

· · ·
Hình ảnh minh họa rút: Người chiến binh, sẵn sàng chiến đấu đến chết vì danh dự của mình, đã rút kiếm.

Bước đi rất chậm và chạy nước rút làm mệt con vật; ngược lại, ngựa có thể phi nước đại suốt cả ngày.

· · ·
Hình ảnh minh họa rút: Bước đi rất chậm và chạy nước rút làm mệt con vật; ngược lại, ngựa có thể phi nước đại suốt cả ngày.

Samurai, với thanh katana rút ra và bộ giáp lấp lánh, đã chiến đấu chống lại những tên cướp đang tàn phá làng của mình, bảo vệ danh dự của bản thân và gia đình.

· · ·
Hình ảnh minh họa rút: Samurai, với thanh katana rút ra và bộ giáp lấp lánh, đã chiến đấu chống lại những tên cướp đang tàn phá làng của mình, bảo vệ danh dự của bản thân và gia đình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái