Định nghĩa ngắn gọn: bồi
Người phục vụ trong nhà hàng, khách sạn hoặc quán ăn; có thể chỉ người làm công việc phục vụ bàn.
4 câu ví dụ với “bồi” — cách dùng
1.
Không ai mong đợi rằng bồi thẩm đoàn sẽ tuyên bố bị cáo vô tội.
2.
Phần còn lại của trang phục của người cao bồi đều là cotton, len và da.
3.
Sau một thời gian dài thảo luận, bồi thẩm đoàn cuối cùng đã đưa ra phán quyết.
4.
Tôi đã có thể thực hiện những kỳ tích trên ngựa mà tôi nghĩ chỉ có những cao bồi khéo léo nhất mới có thể đạt được.