Định nghĩa ngắn gọn: tựu
Tụ họp lại, đến một nơi nào đó để gặp mặt hoặc làm việc chung.
5 câu ví dụ với “tựu” — cách dùng
1.
Cho đến gần đây, không ai đạt được thành tựu như vậy.
2.
Sự thăng tiến của anh ấy trong công ty là một thành tựu gần đây.
3.
Tôi chúc mừng bạn từ đáy lòng vì những thành tựu và thành công của bạn.
4.
Những thành tựu của họ cung cấp bài học mà nhiều thành phố ở Mỹ Latinh có thể áp dụng.
5.
Lịch sử của nhân loại đầy rẫy xung đột và chiến tranh, nhưng cũng đầy những thành tựu và tiến bộ đáng kể.