Khứu giác của mèo rất nhạy.
39 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “giác”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Khứu giác của mèo rất nhạy.
Khứu giác của cáo cực kỳ nhạy bén.
Cô ấy mất khứu giác sau khi bị cảm.
Y tá có một cảm giác tuyệt vời khi tiêm.
Mariana đã vẽ một hình tam giác trên bảng.
Em bé khám phá mọi thứ bằng cảm giác chạm.
Cạnh huyền là cạnh dài nhất của tam giác vuông.
Tôi tưởng thấy một con kỳ lân, nhưng chỉ là một ảo giác.
Cảm giác ngâm mình trong nước lạnh của hồ thật sảng khoái.
Tôi đã mất cảm giác chạm ở các ngón tay vì cái lạnh dữ dội.
Chó đã theo dõi một cái gì đó bằng khứu giác nhạy bén của nó.
Cảnh đồng hoa hướng dương là một trải nghiệm thị giác ấn tượng.
Tôi luôn tin tưởng vào khứu giác tốt của mình để chọn nước hoa.
Tôi có thể phát hiện mùi cà phê mới pha bằng khứu giác của mình.
Trong thảo nguyên, con trâu luôn cảnh giác với những kẻ săn mồi.
Công việc văn phòng đơn điệu tạo ra cảm giác chán nản và buồn tẻ.
Cảm giác cát dưới chân khi tôi đi dạo trên bãi biển thật thư giãn.
Cạnh huyền là cạnh đối diện với góc vuông trong một tam giác vuông.
Tê giác là một loài động vật có vú ăn cỏ sống ở châu Phi và châu Á.
Để xây dựng một hình lục giác đều, cần biết kích thước của apotema.
Khứu giác của con người không phát triển bằng một số loài động vật.
Hạnh phúc là một cảm giác tuyệt vời. Mọi người đều muốn trải nghiệm nó.
Hương cà phê mới pha tràn ngập mũi tôi và đánh thức các giác quan của tôi.
Cảm giác nhảy dù thật không thể diễn tả, như thể tôi đang bay trên bầu trời.
Định lý Pythagore thiết lập mối quan hệ giữa các cạnh của một tam giác vuông.
Bóng cây mang lại cho tôi một cảm giác mát mẻ dễ chịu trong buổi chiều hè hôm đó.
Khi ngắm nhìn biển từ vách đá, tôi cảm thấy một cảm giác tự do không thể diễn tả.
Người mù không thể nhìn thấy, nhưng các giác quan khác của họ trở nên nhạy bén hơn.
Sự kết hợp giữa cà chua, húng quế và phô mai mozzarella là một niềm vui cho vị giác.
Sự hài hòa và vẻ đẹp của những bông hoa trong vườn là một món quà cho các giác quan.
Âm thanh của dòng sông mang lại cảm giác yên bình, gần như một thiên đường âm thanh.
Nhiệt độ của lửa hòa quyện với cái lạnh của đêm, tạo ra một cảm giác lạ lùng trên da của anh.
Sau một ngày dài làm việc, bữa tối với thịt nướng và rau củ thật là một món ngon cho vị giác.
Hạnh phúc là một cảm giác tuyệt vời. Tôi chưa bao giờ cảm thấy hạnh phúc như vào khoảnh khắc đó.
Một cảm giác sợ hãi kinh hoàng lan tỏa khắp cơ thể khi anh nghe thấy tiếng động phát ra từ tầng hầm.
Tôi luôn có cảm giác rằng nếu tôi có trách nhiệm trong mọi việc mình làm, mọi thứ sẽ diễn ra suôn sẻ.
Cuộc diễu hành Ngày Độc lập đã truyền cảm hứng cho một cảm giác yêu nước mạnh mẽ trong tất cả mọi người.
Con tê giác là một loài động vật có đặc điểm của động vật có vú, chim và bò sát, và nó là loài bản địa của Úc.
Mùi cà phê mới pha tràn ngập bếp, đánh thức sự thèm ăn của anh và khiến anh cảm thấy một cảm giác hạnh phúc kỳ lạ.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.