D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “ngỗng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ngỗng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ngỗng

Loài chim lớn, cổ dài, mỏ dẹt, thường sống ở ao hồ, có thể nuôi lấy thịt, trứng hoặc làm cảnh.

2 câu ví dụ với “ngỗng” — cách dùng

Tại trang trại, con vịt sống chung với gà và ngỗng.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngỗng: Tại trang trại, con vịt sống chung với gà và ngỗng.

Đột nhiên tôi ngẩng đầu lên và thấy một đàn ngỗng bay qua bầu trời.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngỗng: Đột nhiên tôi ngẩng đầu lên và thấy một đàn ngỗng bay qua bầu trời.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái