Cá bơi trong nước và nhảy qua hồ.
25 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bơi”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Cá bơi trong nước và nhảy qua hồ.
Cá bơi lội linh hoạt trong bể cá.
Tôi muốn đi biển và bơi trong biển.
Cá bơi vòng tròn trong bể cá của nó.
Cousin của tôi là nhà vô địch bơi lội.
Tôi đã vào bể bơi và tận hưởng nước mát.
Những con vịt bơi lội yên bình trong đầm.
Mùi clo làm tôi nhớ đến kỳ nghỉ hè ở bể bơi.
Chúng tôi đã bơi trong đầm suốt cả buổi chiều.
Cá mập trắng có thể bơi với tốc độ lên đến 60 km/h.
Cá voi sát thủ bơi lội uyển chuyển trong đại dương.
Con vịt bơi lội yên bình trong hồ vào lúc hoàng hôn.
Thiên nga bơi lội duyên dáng trong hồ vào lúc bình minh.
Bọn trẻ ngạc nhiên khi thấy một con hải ly bơi trong sông.
Những chú vịt con bơi lội vui vẻ trong dòng suối trong veo.
Những con vịt bơi lội yên bình trong đầm lầy vào lúc bình minh.
Clorin thường được sử dụng để làm sạch bể bơi và khử trùng nước.
Tôi quên tháo dây chuyền khỏi cổ trước khi đi bơi và đã làm mất nó ở bể bơi.
Một đàn cá mòi bơi qua nhanh chóng, làm cho tất cả các thợ lặn đều kinh ngạc.
Nỗ lực và sự cống hiến của anh ấy đã đưa anh đến chiến thắng trong cuộc thi bơi lội.
Trên một hòn đảo xa xôi khác, tôi thấy nhiều đứa trẻ đang bơi lội ở một bến tàu đầy rác.
Cá sấu là một vận động viên bơi lội xuất sắc, có khả năng di chuyển nhanh chóng trong nước.
Trong khi dòng sông chảy nhẹ nhàng, những con vịt bơi theo vòng tròn và cá nhảy ra khỏi mặt nước.
Chúng tôi đã có những ngày tuyệt vời, trong đó chúng tôi dành thời gian để bơi lội, ăn uống và nhảy múa.
Rùa biển là những loài động vật đã sống sót qua hàng triệu năm tiến hóa, nhờ vào sức bền và khả năng bơi lội của chúng.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.