D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “rác”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rác”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: rác

Chất thải không còn giá trị sử dụng, thường bị vứt bỏ như giấy, nhựa, thức ăn thừa, hoặc các vật dụng hỏng.

8 câu ví dụ với “rác” — cách dùng

Tránh để lại rác trên bãi biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa rác: Tránh để lại rác trên bãi biển.

Hố crater đầy rác và thật xấu hổ.

· · ·
Hình ảnh minh họa rác: Hố crater đầy rác và thật xấu hổ.

Worms ăn rác và giúp nó phân hủy.

· · ·
Hình ảnh minh họa rác: Worms ăn rác và giúp nó phân hủy.

Mảnh đất bỏ hoang phía sau nhà tôi đầy rác.

· · ·
Hình ảnh minh họa rác: Mảnh đất bỏ hoang phía sau nhà tôi đầy rác.

Đường phố đầy rác và rất khó để đi bộ trên đó mà không đạp phải gì.

· · ·
Hình ảnh minh họa rác: Đường phố đầy rác và rất khó để đi bộ trên đó mà không đạp phải gì.

Không để túi nhựa gần trẻ em; buộc chặt chúng lại và vứt vào thùng rác.

· · ·
Hình ảnh minh họa rác: Không để túi nhựa gần trẻ em; buộc chặt chúng lại và vứt vào thùng rác.

Trên một hòn đảo xa xôi khác, tôi thấy nhiều đứa trẻ đang bơi lội ở một bến tàu đầy rác.

· · ·
Hình ảnh minh họa rác: Trên một hòn đảo xa xôi khác, tôi thấy nhiều đứa trẻ đang bơi lội ở một bến tàu đầy rác.

Trên mặt đất có nhiều vi khuẩn sống nhờ vào rác thải, phân, thực vật và động vật chết cũng như chất thải công nghiệp.

· · ·
Hình ảnh minh họa rác: Trên mặt đất có nhiều vi khuẩn sống nhờ vào rác thải, phân, thực vật và động vật chết cũng như chất thải công nghiệp.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái