Định nghĩa ngắn gọn: mép
Phần rìa ngoài cùng của một vật, thường là nơi tiếp giáp với không gian bên ngoài hoặc với vật khác.
7 câu ví dụ với “mép” — cách dùng
1.
Người đàn ông năm mươi tuổi tóc bạc và ria mép đang đội một chiếc mũ len.
2.
Viêm bờ mi là một tình trạng viêm của mép mí mắt thường biểu hiện bằng ngứa, đỏ và rát.
3.
Cô bé cầm giấy dán mép bảng thông báo.
4.
Chị hàng xóm treo đèn bên mép đường nhỏ.
5.
Người nông dân sơn lại mép hàng rào cũ kỹ.
6.
Anh chàng may chỉnh mép váy bằng tay khéo léo.
7.
Cậu học sinh quét sạch mép sân trong nắng vàng.