7 câu có “mép”

Các câu ví dụ và cụm từ với từ mép và những từ khác bắt nguồn từ nó.


Trình tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

« Cô bé cầm giấy dán mép bảng thông báo. »
« Chị hàng xóm treo đèn bên mép đường nhỏ. »
« Người nông dân sơn lại mép hàng rào cũ kỹ. »
« Anh chàng may chỉnh mép váy bằng tay khéo léo. »
« Cậu học sinh quét sạch mép sân trong nắng vàng. »
« Người đàn ông năm mươi tuổi tóc bạc và ria mép đang đội một chiếc mũ len. »

mép: Người đàn ông năm mươi tuổi tóc bạc và ria mép đang đội một chiếc mũ len.
Pinterest
Facebook
Whatsapp
« Viêm bờ mi là một tình trạng viêm của mép mí mắt thường biểu hiện bằng ngứa, đỏ và rát. »

mép: Viêm bờ mi là một tình trạng viêm của mép mí mắt thường biểu hiện bằng ngứa, đỏ và rát.
Pinterest
Facebook
Whatsapp

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Tìm kiếm theo chữ cái


Diccio-o.com - 2020 / 2025 - Policies - About - Contact