D vi.Diccio-o.com

7 · vi

7 câu ví dụ với “mép”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “mép”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: mép

Phần rìa ngoài cùng của một vật, thường là nơi tiếp giáp với không gian bên ngoài hoặc với vật khác.

7 câu ví dụ với “mép” — cách dùng

Người đàn ông năm mươi tuổi tóc bạc và ria mép đang đội một chiếc mũ len.

· · ·
Hình ảnh minh họa mép: Người đàn ông năm mươi tuổi tóc bạc và ria mép đang đội một chiếc mũ len.

Viêm bờ mi là một tình trạng viêm của mép mí mắt thường biểu hiện bằng ngứa, đỏ và rát.

· · ·
Hình ảnh minh họa mép: Viêm bờ mi là một tình trạng viêm của mép mí mắt thường biểu hiện bằng ngứa, đỏ và rát.

Cô bé cầm giấy dán mép bảng thông báo.

· · ·

Chị hàng xóm treo đèn bên mép đường nhỏ.

· · ·

Người nông dân sơn lại mép hàng rào cũ kỹ.

· · ·

Anh chàng may chỉnh mép váy bằng tay khéo léo.

· · ·

Cậu học sinh quét sạch mép sân trong nắng vàng.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái