Vũ điệu bộ lạc diễn ra xung quanh đống lửa.
36 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “xung”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Vũ điệu bộ lạc diễn ra xung quanh đống lửa.
Có tin đồn lan truyền xung quanh sự kiện đó.
Các nữ tu sĩ Bacchus hát và cười xung quanh ngọn lửa.
Lịch sử của sự thuộc địa đầy rẫy xung đột và kháng cự.
Đêm tối và lạnh. Tôi không thể nhìn thấy gì xung quanh.
Cánh đồng savan đầy những con vật đang tò mò xung quanh.
Người nuôi ong quan sát cách đàn ong tổ chức xung quanh nữ hoàng.
Cô cảm thấy một sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên xung quanh mình.
Các lính granadero được chia thành hai đội và xung phong vào kẻ thù.
Đài phun nước ở quảng trường xối xả, và bọn trẻ chơi đùa xung quanh.
Sự can thiệp của thẩm phán là rất quan trọng để giải quyết xung đột.
Cô ấy muốn lan tỏa hạnh phúc xung quanh mình bằng những bất ngờ nhỏ.
Tôn giáo đã là nguồn cảm hứng và xung đột trong suốt lịch sử nhân loại.
Chúng tôi đi bộ qua khe núi, thưởng thức phong cảnh núi non xung quanh.
Cô bé ngọt ngào đang ngồi trên cỏ, xung quanh là những bông hoa vàng xinh đẹp.
Người già nằm hấp hối trên giường, xung quanh là những người thân yêu của ông.
Nụ cười của cô ấy làm sáng bừng cả ngày, tạo ra một thiên đường nhỏ xung quanh.
Do tình huống khẩn cấp, một khu vực an toàn đã được thiết lập xung quanh khu vực.
Những con côn trùng tạo thành một đám mây không thể chịu nổi xung quanh ngọn đèn.
Thái độ tiêu cực của cô ấy chỉ làm khổ những người xung quanh, đã đến lúc thay đổi.
Sự hợp tác và đối thoại là điều cơ bản để giải quyết xung đột và đạt được thỏa thuận.
Đừng quên rằng người xung quanh bạn có thể đang đối mặt với những cuộc chiến vô hình.
Thiên nhiên xung quanh chúng ta đầy những sinh vật đẹp mà chúng ta có thể chiêm ngưỡng.
Nhà báo dũng cảm đang đưa tin về một cuộc xung đột quân sự ở một khu vực nguy hiểm trên thế giới.
Nàng tiên thì thầm một câu thần chú, khiến cho những cái cây sống dậy và nhảy múa xung quanh nàng.
Chúng tôi đã thuê một nhà thiết kế cảnh quan để cải thiện môi trường xung quanh ngôi nhà của mình.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hiện đại và chức năng phù hợp hoàn hảo với môi trường xung quanh.
Lịch sử của nhân loại đầy rẫy xung đột và chiến tranh, nhưng cũng đầy những thành tựu và tiến bộ đáng kể.
Tôn giáo là một nguồn an ủi và hướng dẫn cho nhiều người, nhưng cũng có thể là nguồn xung đột và chia rẽ.
Cá sấu là loài bò sát sống dưới nước có hàm mạnh mẽ và có khả năng ngụy trang trong môi trường xung quanh.
Mặc dù có sự khác biệt về chính trị, các nhà lãnh đạo của các quốc gia đã đạt được thỏa thuận để giải quyết xung đột.
Mặc dù tôn giáo có thể là nguồn an ủi và hy vọng, nhưng nó cũng đã gây ra nhiều xung đột và chiến tranh trong suốt lịch sử.
Lịch sử nhân loại đầy rẫy những ví dụ về xung đột và chiến tranh, nhưng cũng có những khoảnh khắc của sự đoàn kết và hợp tác.
Những bông hoa mùa xuân, như hoa thủy tiên và hoa tulip, mang đến một nét màu sắc và vẻ đẹp cho môi trường xung quanh chúng ta.
Nhà thám hiểm, lạc trong rừng nhiệt đới, vật lộn để sinh tồn trong một môi trường khắc nghiệt và nguy hiểm, xung quanh là những con thú hoang và các bộ tộc bản địa.
Cô bé đang ngồi trên đỉnh núi, nhìn xuống dưới. Tất cả những gì cô thấy xung quanh đều là màu trắng. Tuyết rơi rất dày trong năm nay và, do đó, lớp tuyết phủ trên cảnh vật rất dày.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.