D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “lăng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lăng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: lăng

Công trình xây dựng để chôn cất và tưởng nhớ người đã khuất, thường là vua chúa hoặc người có địa vị.

5 câu ví dụ với “lăng” — cách dùng

Chúng ta cần nấu đậu lăng trong một giờ.

· · ·
Hình ảnh minh họa lăng: Chúng ta cần nấu đậu lăng trong một giờ.

Cuộc xâm lăng của kiến trong bếp đã làm phức tạp việc chuẩn bị bữa tối.

· · ·
Hình ảnh minh họa lăng: Cuộc xâm lăng của kiến trong bếp đã làm phức tạp việc chuẩn bị bữa tối.

Bạn có thể chiếu một tia sáng vào một lăng kính để phân tách nó thành cầu vồng.

· · ·
Hình ảnh minh họa lăng: Bạn có thể chiếu một tia sáng vào một lăng kính để phân tách nó thành cầu vồng.

Thái độ ga lăng và lịch sự của Carlos đã khiến anh nổi bật giữa những người bạn của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa lăng: Thái độ ga lăng và lịch sự của Carlos đã khiến anh nổi bật giữa những người bạn của mình.

Di tích của ông hôm nay nằm yên nghỉ ở đó, trong lăng mộ mà hậu thế dựng lên như một sự tri ân dành cho người đã hy sinh để chúng ta có một tổ quốc vĩ đại.

· · ·
Hình ảnh minh họa lăng: Di tích của ông hôm nay nằm yên nghỉ ở đó, trong lăng mộ mà hậu thế dựng lên như một sự tri ân dành cho người đã hy sinh để chúng ta có một tổ quốc vĩ đại.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái