Thể dục giúp cải thiện sự cân bằng và sự phối hợp.
13 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cân”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Thể dục giúp cải thiện sự cân bằng và sự phối hợp.
Chế độ ăn kiêng mà bạn theo là khá hợp lý và cân bằng.
Một lối sống ít vận động góp phần vào tình trạng thừa cân.
Do không chăm sóc chế độ ăn uống, tôi đã tăng cân nhanh chóng.
Để xác định trọng lượng của các vật, bạn phải sử dụng một cái cân.
Cần tránh ô nhiễm nước ở những nơi vẫn duy trì được sự cân bằng sinh học.
Sau nhiều năm ăn kiêng và tập thể dục, cuối cùng tôi đã giảm được cân thừa.
Tôi luôn gầy, và dễ bị ốm. Bác sĩ của tôi nói rằng tôi cần tăng cân một chút.
Để có một chế độ ăn uống cân bằng, việc tiêu thụ trái cây và rau củ là điều cần thiết.
Chế độ ăn uống lành mạnh là điều cần thiết để duy trì một cơ thể khỏe mạnh và cân bằng.
Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa đối với đa dạng sinh học và sự cân bằng sinh thái của hành tinh.
Đa dạng sinh học là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái và ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài.
Mặc dù có vẻ ngoài đáng sợ, cá mập là một loài động vật hấp dẫn và thiết yếu cho sự cân bằng của hệ sinh thái biển.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.