Đầu bếp đã hấp rau củ.
46 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “hấp”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Đầu bếp đã hấp rau củ.
Hình thái của côn trùng thật hấp dẫn.
Cá sống trong nước và hô hấp bằng mang.
Thiết kế hình học của thảm rất hấp dẫn.
Hình chiếu bóng trên tường thật hấp dẫn.
Da cần hấp thụ kem để dưỡng ẩm đúng cách.
Newton đã hình thành ra định luật hấp dẫn.
Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến đường hô hấp.
Giải phẫu học con người thật hấp dẫn và phức tạp.
Biên niên sử về cuộc đời của anh ấy thật hấp dẫn.
Bông cải xanh hấp là món ăn kèm yêu thích của tôi.
Lá của cây có thể bay hơi nước mà chúng đã hấp thụ.
Sự hấp thụ nước của đất phụ thuộc vào loại địa hình.
Giải phẫu của hệ thần kinh vừa phức tạp vừa hấp dẫn.
Sự hấp dẫn của mặt trăng gây ra thủy triều trên Trái Đất.
Các xúc tu có khả năng cầm nắm của bạch tuộc thật hấp dẫn.
Nghiên cứu về sự hấp thụ thuốc rất quan trọng trong dược lý.
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thụ thuốc trong cơ thể.
Hoa lan hấp thụ các chất hữu cơ thông qua quá trình quang hợp.
Tôi đã sáng tạo một câu chuyện hấp dẫn để giải trí cho trẻ em.
Huyền thoại Hy Lạp rất phong phú với những câu chuyện hấp dẫn.
Sự hấp thụ âm thanh trong phòng cải thiện chất lượng âm thanh.
Thiên văn học là một khoa học hấp dẫn nghiên cứu các thiên thể.
Âm nhạc hấp dẫn đến mức đã đưa tôi đến một nơi và thời gian khác.
Oxy là một loại khí cần thiết cho sự hô hấp của các sinh vật sống.
Hệ hô hấp bao gồm mũi họng, thanh quản, khí quản, phế quản và phổi.
Cuốn sách có một cốt truyện hấp dẫn đến nỗi tôi không thể ngừng đọc.
Trong những giây phút hấp hối, ông đã xin được gặp gia đình lần cuối.
Cuộc chiến để lại một đất nước hấp hối cần được chăm sóc và tái thiết.
Sao Thổ là một hành tinh hấp dẫn với những chiếc nhẫn biểu tượng của nó.
Sự hấp thụ dinh dưỡng là rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.
Thiết kế của tòa nhà tạo điều kiện cho việc hấp thụ năng lượng mặt trời.
Cuộc trò chuyện trở nên hấp dẫn đến nỗi tôi đã mất khái niệm về thời gian.
Đứa trẻ đã tạo ra một câu chuyện tưởng tượng hấp dẫn về rồng và công chúa.
Cuốn sách cuối cùng của nhà văn có nhịp điệu kể chuyện hấp dẫn và cuốn hút.
Người già nằm hấp hối trên giường, xung quanh là những người thân yêu của ông.
Khả năng của cây để hấp thụ nước từ đất là điều thiết yếu cho sự sống sót của nó.
Mạng lưới kết nối thần kinh phức tạp trong não người thật sự hấp dẫn và ấn tượng.
Bộ não con người là một trong những cơ quan phức tạp và hấp dẫn nhất của cơ thể con người.
Khi cây hấp thụ nước từ đất, nó cũng đang hấp thụ các chất dinh dưỡng cần thiết để phát triển.
Ngực, một từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh có nghĩa là ngực, là phần cơ thể trung tâm của hệ hô hấp.
Nhà sử học đã viết một cuốn sách về cuộc đời của một nhân vật lịch sử ít được biết đến nhưng hấp dẫn.
Mặc dù có vẻ ngoài đáng sợ, cá mập là một loài động vật hấp dẫn và thiết yếu cho sự cân bằng của hệ sinh thái biển.
Tiểu thuyết trinh thám trình bày một bí ẩn hấp dẫn mà thám tử phải giải quyết bằng sự thông minh và khéo léo của mình.
Nhà biên kịch, rất khéo léo, đã tạo ra một kịch bản hấp dẫn khiến khán giả xúc động và trở thành một thành công phòng vé.
Giọng nói quyến rũ của nàng tiên cá vang vọng trong tai của người thủy thủ, người không thể cưỡng lại sức hấp dẫn không thể cưỡng nổi của nàng.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.