D vi.Diccio-o.com

7 · vi

7 câu ví dụ với “thải”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “thải”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: thải

Đưa ra ngoài những thứ không còn cần thiết, như chất cặn bã, khí, nước thừa trong quá trình sống hoặc sản xuất.

7 câu ví dụ với “thải” — cách dùng

Công ty đã phải sa thải một số nhân viên.

· · ·
Hình ảnh minh họa thải: Công ty đã phải sa thải một số nhân viên.

Chất thải điện tử cần được xử lý đặc biệt.

· · ·
Hình ảnh minh họa thải: Chất thải điện tử cần được xử lý đặc biệt.

Các nhà máy phải giảm thiểu chất thải độc hại của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa thải: Các nhà máy phải giảm thiểu chất thải độc hại của mình.

Việc tái chế chất thải hữu cơ góp phần bảo vệ môi trường.

· · ·
Hình ảnh minh họa thải: Việc tái chế chất thải hữu cơ góp phần bảo vệ môi trường.

Các ống khói thải ra một làn khói đen dày đặc làm ô nhiễm không khí.

· · ·
Hình ảnh minh họa thải: Các ống khói thải ra một làn khói đen dày đặc làm ô nhiễm không khí.

Dù đã cố gắng tránh nhưng doanh nhân buộc phải sa thải một số nhân viên của mình để giảm chi phí.

· · ·
Hình ảnh minh họa thải: Dù đã cố gắng tránh nhưng doanh nhân buộc phải sa thải một số nhân viên của mình để giảm chi phí.

Trên mặt đất có nhiều vi khuẩn sống nhờ vào rác thải, phân, thực vật và động vật chết cũng như chất thải công nghiệp.

· · ·
Hình ảnh minh họa thải: Trên mặt đất có nhiều vi khuẩn sống nhờ vào rác thải, phân, thực vật và động vật chết cũng như chất thải công nghiệp.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái