Đám mây che phủ hoàn toàn bầu trời xanh.
40 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “phủ”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Đám mây che phủ hoàn toàn bầu trời xanh.
Khe suối được bao phủ bởi dương xỉ và rêu.
Lô đất trống nhanh chóng bị cỏ dại phủ đầy.
Cửa vào hang động được phủ đầy rêu và cây cỏ.
Cánh đồng được phủ tuyết trong suốt mùa đông.
Cô ấy phủ nhận mạnh mẽ các cáo buộc gian lận.
Con búp bê bằng vải nằm trên sàn, phủ đầy bụi.
Cung cấp nước uống là trách nhiệm của chính phủ.
Thủy triều dâng lên và che phủ một phần bờ vịnh.
Ô nhiễm không có biên giới. Chỉ có các chính phủ.
Chiếc ga trải giường trắng che phủ toàn bộ giường.
Một lớp sương mù dày đặc bao phủ cảnh quan núi non.
Triết lý hư vô phủ nhận ý nghĩa vốn có của thế giới.
Những con thiên nga có một vẻ đẹp không thể phủ nhận.
Tuyết phủ kín phong cảnh. Đó là một ngày đông lạnh giá.
Ngọn đồi được bao phủ bởi những bụi cây xanh và hoa dại.
Sương mù bao phủ đầm lầy, tạo ra một bầu không khí bí ẩn.
Nhiều công dân ủng hộ cải cách thuế được chính phủ đề xuất.
Một lớp sương mù dày đặc bao phủ đầm nước vào lúc bình minh.
Chính phủ dự định xây dựng thêm nhiều trường học vào năm tới.
Kem yêu thích của tôi là vị vani với lớp phủ sô cô la và caramel.
Trên những ngọn núi, một đám mây thấp bao phủ cảnh vật trong sương mù.
Chính phủ của đất nước tôi đang nằm trong tay tham nhũng thật đáng tiếc.
Chính phủ Mexico được cấu thành bởi tổng thống và các bộ trưởng của ông.
Ngọn núi phủ tuyết là thiên đường cho những người yêu thích trượt tuyết.
Chính phủ Hoa Kỳ là một chính phủ đại diện liên bang bao gồm ba quyền lực.
Cô ấy đi giữa những chiếc lá phủ đầy mặt đất, để lại một dấu vết sau lưng.
Món tráng miệng yêu thích của tôi là kem Catalan với dâu tây phủ sô cô la.
Công chúa nhìn ra cửa sổ lâu đài và thở dài khi thấy khu vườn phủ đầy tuyết.
Nhiều quốc gia châu Âu vẫn duy trì chế độ quân chủ như một hình thức chính phủ.
Bầu trời bị che phủ bởi những đám mây xám nặng nề, báo hiệu một cơn bão sắp đến.
Các quyết định của chính phủ có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế của toàn bộ một quốc gia.
Thành phố tỉnh dậy với một lớp sương mù dày đặc che phủ mọi ngóc ngách trên các con phố.
Tuyết phủ lên cảnh vật một lớp trắng tinh khiết, tạo ra bầu không khí yên bình và thanh thản.
Chính phủ của ông ấy rất gây tranh cãi: tổng thống và toàn bộ nội các của ông đã phải từ chức.
Tổ chức phi chính phủ làm việc chăm chỉ để tuyển dụng những người ủng hộ giúp đỡ cho sự nghiệp của họ.
Tôi không thể phủ nhận rằng tôi thích sô cô la, nhưng tôi biết rằng tôi phải kiểm soát lượng tiêu thụ của mình.
Hương thơm của thông và vân sam tràn ngập không khí, khiến tâm trí anh du hành đến một cảnh quan tuyết phủ đầy ma thuật.
Các đại dương là những vùng nước rộng lớn bao phủ một phần lớn bề mặt trái đất và rất cần thiết cho sự sống trên hành tinh.
Các tảng băng là những khối băng khổng lồ hình thành ở những khu vực lạnh nhất của Trái Đất và có thể phủ một diện tích lớn đất đai.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.