Đường sắt hẹp tiến bước chậm rãi.
19 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rãi”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Đường sắt hẹp tiến bước chậm rãi.
Con ốc di chuyển chậm rãi trên lá.
Cối xay gió quay chậm rãi trên đồi.
Chiếc thuyền trôi chậm rãi trên sông.
Con sâu di chuyển chậm rãi trên mặt đất ẩm ướt.
Cái chóp của tháp chuông xoay chậm rãi theo gió.
Những bắp ngô được nướng chậm rãi trên vỉ nướng.
Hôm qua tôi đã mua một chiếc xe mới và rộng rãi.
Con rắn bò chậm rãi qua sa mạc, tìm kiếm con mồi.
Con ốc di chuyển chậm rãi nhờ vào vỏ bảo vệ của nó.
Con ốc bò chậm rãi trên con đường mà bạn của nó đã để lại.
Người đàn ông trưởng thành đi bộ chậm rãi trong công viên.
Đoàn lạc đà tiến chậm rãi qua sa mạc, để lại một vệt bụi phía sau.
Một chiếc lông rơi chậm rãi từ cây, có lẽ nó đã rơi ra từ một con chim nào đó.
Đám mây trôi chậm rãi qua bầu trời, được chiếu sáng bởi những tia nắng cuối cùng của mặt trời.
Những cánh hoa hồng rơi chậm rãi, tạo thành một tấm thảm màu đỏ tươi, trong khi cô dâu tiến về phía bàn thờ.
Bánh mì là một loại thực phẩm được tiêu thụ rộng rãi trên toàn thế giới, vì ngoài việc ngon miệng, nó còn có khả năng làm no.
Đoàn tang lễ tiến chậm rãi qua những con phố lát đá, kèm theo tiếng khóc không nguôi của người góa phụ và sự im lặng u ám của những người tham dự.
Giữa rừng rậm, một con rắn sáng bóng quan sát con mồi của nó. Với những chuyển động chậm rãi và thận trọng, con rắn tiến gần đến nạn nhân của nó mà không hề hay biết về điều sắp xảy ra.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.