D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “bọt”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bọt”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: bọt

Chất nổi lên thành từng hạt nhỏ li ti trên mặt chất lỏng do không khí hoặc khí khác tạo ra, thường thấy khi đun nước, đánh xà phòng, hoặc lên men.

6 câu ví dụ với “bọt” — cách dùng

Chất này có sự sủi bọt, tính chất phát ra bọt khí.

· · ·
Hình ảnh minh họa bọt: Chất này có sự sủi bọt, tính chất phát ra bọt khí.

Sóng đập vào đá và bắn tung thành những giọt bọt biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa bọt: Sóng đập vào đá và bắn tung thành những giọt bọt biển.

Tôi thích cà phê sữa nóng và có bọt, ngược lại, tôi ghét trà.

· · ·
Hình ảnh minh họa bọt: Tôi thích cà phê sữa nóng và có bọt, ngược lại, tôi ghét trà.

Chúng tôi thưởng thức một ly rượu vang sủi bọt trong khi ăn tối.

· · ·
Hình ảnh minh họa bọt: Chúng tôi thưởng thức một ly rượu vang sủi bọt trong khi ăn tối.

Tôi cần một miếng bọt biển thấm hút để lau dọn bếp sau khi nấu ăn.

· · ·
Hình ảnh minh họa bọt: Tôi cần một miếng bọt biển thấm hút để lau dọn bếp sau khi nấu ăn.

Sự sủi bọt của rượu champagne phản chiếu trên khuôn mặt của những vị khách háo hức muốn uống nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa bọt: Sự sủi bọt của rượu champagne phản chiếu trên khuôn mặt của những vị khách háo hức muốn uống nó.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái