Dùng để chỉ mục đích hoặc hướng đến điều gì đó; ví dụ: làm việc này nhằm đạt kết quả tốt.
4 câu ví dụ với “nhằm” — cách dùng
1.
Nhà kinh tế đã đề xuất một mô hình kinh tế đổi mới nhằm thúc đẩy sự công bằng và bền vững.
···
2.
Người đàn ông nghèo đã dành cả cuộc đời mình để làm việc chăm chỉ nhằm đạt được những gì mình muốn.
···
3.
Công lý xã hội là một khái niệm nhằm đảm bảo sự công bằng và bình đẳng cơ hội cho tất cả mọi người.
···
4.
Thuật ngữ thời kỳ đồ đá giữa nhằm chỉ khoảng thời gian giữa sự xuất hiện đầu tiên của Homo sapiens (khoảng 300.000 năm trước) và sự xuất hiện của hiện đại hoàn toàn về hành vi (khoảng 50.000 năm trước).
···
✨Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.