Định nghĩa ngắn gọn: ngặt
Khó khăn, nghiêm trọng, không dễ vượt qua; thường dùng để nói về hoàn cảnh, tình thế.
5 câu ví dụ với “ngặt” — cách dùng
1.
Sự nghiêm ngặt của kỳ thi khiến tôi đổ mồ hôi lạnh.
2.
Nhà thờ tuân theo quy tắc nghiêm ngặt trong các nghi lễ của mình.
3.
Nhà khoa học đã thực hiện một loạt các thí nghiệm nghiêm ngặt để chứng minh giả thuyết mà ông đã đưa ra.
4.
Anh ấy tập thể dục hàng ngày; đồng thời, anh ấy cũng chăm sóc chế độ ăn uống của mình một cách nghiêm ngặt.
5.
Trong một số xã hội, việc ăn thịt heo bị cấm nghiêm ngặt; trong những xã hội khác, nó được coi là một loại thực phẩm khá bình thường.