D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “sưng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “sưng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: sưng

Sưng là hiện tượng một bộ phận trên cơ thể to lên bất thường do tích tụ chất lỏng, viêm hoặc chấn thương.

2 câu ví dụ với “sưng” — cách dùng

Bác sĩ đã kiểm tra tĩnh mạch sưng của bệnh nhân.

· · ·
Hình ảnh minh họa sưng: Bác sĩ đã kiểm tra tĩnh mạch sưng của bệnh nhân.

Đôi khi tôi uống quá nhiều nước và cảm thấy bị sưng.

· · ·
Hình ảnh minh họa sưng: Đôi khi tôi uống quá nhiều nước và cảm thấy bị sưng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái