D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “lê”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lê”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: lê

1. Một loại quả có vỏ mỏng, thịt mềm, vị ngọt hoặc hơi chua, thường dùng để ăn tươi.
2. Họ Lê, một họ phổ biến ở Việt Nam.
3. Di chuyển chậm chạp, kéo lê chân khi đi.

2 câu ví dụ với “lê” — cách dùng

Con gái tôi thích trường múa ba .

· · ·
Hình ảnh minh họa lê: Con gái tôi thích trường múa ba lê.

Tôi thích các loại trái cây như táo, cam, , v.v.

· · ·
Hình ảnh minh họa lê: Tôi thích các loại trái cây như táo, cam, lê, v.v.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái