Y tá có khả năng tiêm thuốc.
44 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “khả”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Y tá có khả năng tiêm thuốc.
Xe điện có khả năng di chuyển xa.
Dự báo tăng trưởng kinh tế là khả quan.
Kế hoạch kinh doanh khả thi và đầy hứa hẹn.
Bản chất của con người là khả năng yêu thương.
Nỗi sợ có thể ức chế khả năng hành động nhanh chóng.
Cây đèn thần ban điều ước với khả năng hùng biện của mình.
Các xúc tu có khả năng cầm nắm của bạch tuộc thật hấp dẫn.
Bà của tôi có khả năng tuyệt vời trong việc làm dịu trẻ em.
Văn học thiếu nhi phải có khả năng vừa giải trí vừa giáo dục.
Sự kiên cường là khả năng vượt qua những tình huống khó khăn.
Chim là những động vật có đặc điểm là có lông và khả năng bay.
Sự đồng cảm là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
Tôi muốn học y, nhưng tôi không biết liệu mình có khả năng không.
Nó là một loài lưỡng cư, có khả năng thở dưới nước và đi bộ trên cạn.
Một số cây trồng có khả năng sinh sống trong đất khô cằn và ít màu mỡ.
Thành công của một người được xác định bởi khả năng vượt qua những trở ngại.
Cô ấy là một người rất thông minh và có khả năng làm nhiều việc cùng một lúc.
Mặc dù có vẻ ngoài mong manh, bướm có khả năng di chuyển một khoảng cách lớn.
Công nghệ đã mở rộng khả năng học tập và tiếp cận thông tin trên toàn thế giới.
Sự kiên cường là khả năng vượt qua những khó khăn và trở nên mạnh mẽ hơn từ chúng.
Nghệ thuật có khả năng chạm đến và làm xúc động con người theo những cách bất ngờ.
Sự đồng cảm là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác và hiểu quan điểm của họ.
Bài kiểm tra ngôn ngữ đo lường khả năng của chúng ta trong nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Con dơi là một loài động vật có vú có khả năng bay và ăn côn trùng cũng như trái cây.
Cuộc họp kinh doanh đã thành công nhờ vào khả năng thuyết phục của giám đốc điều hành.
Bướm là những loài côn trùng có đặc điểm là đôi cánh đầy màu sắc và khả năng biến hình.
Loài người là loài duy nhất được biết đến có khả năng giao tiếp bằng một ngôn ngữ phức tạp.
Cá sấu là một vận động viên bơi lội xuất sắc, có khả năng di chuyển nhanh chóng trong nước.
Cú là một loài chim ăn đêm có khả năng tuyệt vời trong việc săn chuột và các loài gặm nhấm khác.
Thông qua việc đọc, có thể mở rộng từ vựng và cải thiện khả năng hiểu biết về các chủ đề khác nhau.
Trong khi đầu bếp chuẩn bị món ăn, thực khách quan sát với sự tò mò về kỹ thuật và khả năng của ông.
Nhạc sĩ đã ngẫu hứng một giai điệu với cây guitar của mình, thể hiện khả năng và sự sáng tạo của anh.
Nhân loại có khả năng làm những điều vĩ đại, nhưng cũng có thể phá hủy mọi thứ trên con đường của mình.
Nữ diễn viên lồng ghép đã mang đến sự sống cho một nhân vật hoạt hình bằng tài năng và khả năng của mình.
Cá sấu là loài bò sát sống dưới nước có hàm mạnh mẽ và có khả năng ngụy trang trong môi trường xung quanh.
Sự thiếu đồng cảm của một số người khiến tôi cảm thấy thất vọng về nhân loại và khả năng làm điều tốt của họ.
Rùa biển là những loài động vật đã sống sót qua hàng triệu năm tiến hóa, nhờ vào sức bền và khả năng bơi lội của chúng.
Cá mập là những kẻ săn mồi dưới biển có khả năng cảm nhận các trường điện và có sự đa dạng lớn về hình dạng và kích thước.
Kỹ sư đã thiết kế một cây cầu có khả năng chịu đựng thời tiết khắc nghiệt và chịu được trọng lượng của các phương tiện nặng.
Mặc dù vấn đề rất phức tạp, nhà toán học đã thành công trong việc giải quyết câu đố bằng sự thông minh và khả năng của mình.
Bánh mì là một loại thực phẩm được tiêu thụ rộng rãi trên toàn thế giới, vì ngoài việc ngon miệng, nó còn có khả năng làm no.
Người họa sĩ đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật ấn tượng, sử dụng khả năng của mình để vẽ những chi tiết chính xác và thực tế.
Văn học kỳ ảo đưa chúng ta đến những vũ trụ tưởng tượng nơi mọi thứ đều có thể, kích thích sự sáng tạo và khả năng mơ mộng của chúng ta.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.