D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “dám”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “dám”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: dám

Có đủ can đảm, không sợ hãi khi làm việc gì đó khó khăn, nguy hiểm hoặc mới lạ.

4 câu ví dụ với “dám” — cách dùng

Cô ấy đã yêu anh ấy, nhưng không bao giờ dám nói với anh.

· · ·
Hình ảnh minh họa dám: Cô ấy đã yêu anh ấy, nhưng không bao giờ dám nói với anh.

Nô lệ của những nỗi sợ hãi, anh ta không dám nói trước công chúng.

· · ·
Hình ảnh minh họa dám: Nô lệ của những nỗi sợ hãi, anh ta không dám nói trước công chúng.

Từ cửa sổ của lâu đài, công chúa quan sát gã khổng lồ đang ngủ trong rừng. Cô không dám ra ngoài để lại gần anh ta.

· · ·
Hình ảnh minh họa dám: Từ cửa sổ của lâu đài, công chúa quan sát gã khổng lồ đang ngủ trong rừng. Cô không dám ra ngoài để lại gần anh ta.

Sư tử gầm lên tức giận, khoe những chiếc răng sắc nhọn. Những thợ săn không dám lại gần, biết rằng họ sẽ bị nuốt chửng trong vài giây.

· · ·
Hình ảnh minh họa dám: Sư tử gầm lên tức giận, khoe những chiếc răng sắc nhọn. Những thợ săn không dám lại gần, biết rằng họ sẽ bị nuốt chửng trong vài giây.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái