Con sóc nhảy từ cành này sang cành khác.
23 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cành”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Con sóc nhảy từ cành này sang cành khác.
Những cành cây bắt đầu rung rinh với gió.
Cơn gió mạnh mẽ làm lay động các cành cây.
Chim vàng anh hót từ cành cao nhất của cây.
Cây là một loại thực vật có thân, cành và lá.
Từ cành cây, con cú nhìn với đôi mắt sáng rực.
Khi cắt cành, một ít nhựa cây nhỏ giọt xuống đất.
Hươu là động vật ăn cỏ, chúng ăn lá, cành và trái cây.
Con khỉ nhảy nhót linh hoạt từ cành này sang cành khác.
Người làm vườn quan sát cách nhựa cây chảy qua các cành.
Con khỉ đã sử dụng đuôi của nó để bám chặt vào cành cây.
Con rắn quấn quanh thân cây và từ từ leo lên cành cao nhất.
Con khỉ đu đưa từ cành này sang cành khác một cách khéo léo.
Trong một tổ trên cành cây, hai chú bồ câu yêu thương làm tổ.
Gió lạnh thổi mạnh giữa những cây, làm cho các cành cây kêu răng rắc.
Những chú chim hót trên cành cây, chào mừng sự xuất hiện của mùa xuân.
Bọn trẻ chơi trò xây dựng nơi trú ẩn của mình trong công viên bằng cành và lá.
Một chồi sau một chồi bắt đầu phân nhánh từ các cành cây, tạo ra, theo thời gian, một tán lá xanh đẹp mắt.
Cành cây rực rỡ trước ánh nắng ban mai.
Em bé háo hức leo lên cành ngọn chèo bên suối.
Anh chàng nghệ sĩ lấy cảm hứng từ cành hoa dại.
Chúng tôi ngồi dưới lá, theo dõi cành đung đưa trong gió.
Họa sĩ tài hoa vẽ lại cành tre trên bức tranh truyền thống.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.