Định nghĩa ngắn gọn: mê
Cảm giác thích thú, say sưa đến mức quên mọi thứ xung quanh; trạng thái mất ý thức tạm thời do bệnh hoặc chấn thương.
5 câu ví dụ với “mê” — cách dùng
1.
Hương thơm nhẹ nhàng của hoa nhài đã làm tôi say mê.
2.
Ngọn lửa là biểu tượng của đam mê, lửa và sự tái sinh.
3.
Sự đa dạng về các dân tộc trên thế giới là điều khiến tôi say mê.
4.
Trong cuộc tranh luận, bài phát biểu của ông ấy rất mãnh liệt và đầy đam mê.
5.
Nhạc sĩ đã chơi guitar của mình với đam mê, làm xúc động khán giả bằng âm nhạc của anh.