D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “bùng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bùng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: bùng

Xuất hiện hoặc phát ra mạnh mẽ, đột ngột (như lửa, cảm xúc, dịch bệnh).

3 câu ví dụ với “bùng” — cách dùng

Với cái xẻng, ông tôi đã thổi bùng ngọn lửa trong lò.

· · ·
Hình ảnh minh họa bùng: Với cái xẻng, ông tôi đã thổi bùng ngọn lửa trong lò.

Ngọn lửa bùng cháy trong ống khói; đó là một đêm lạnh và căn phòng cần sự ấm áp.

· · ·
Hình ảnh minh họa bùng: Ngọn lửa bùng cháy trong ống khói; đó là một đêm lạnh và căn phòng cần sự ấm áp.

Cơn bão bùng phát dữ dội, rung chuyển những cây cối và làm rung chuyển các cửa sổ của những ngôi nhà lân cận.

· · ·
Hình ảnh minh họa bùng: Cơn bão bùng phát dữ dội, rung chuyển những cây cối và làm rung chuyển các cửa sổ của những ngôi nhà lân cận.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái