Cây thích mưa vì rễ của nó được nuôi dưỡng bằng nước.
15 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nuôi”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Cây thích mưa vì rễ của nó được nuôi dưỡng bằng nước.
Thực phẩm là những chất nuôi dưỡng các sinh vật sống.
Điều quan trọng là nuôi dưỡng những tình bạn vững chắc.
Động vật có vú là những loài động vật có tuyến vú để nuôi con.
Một con hồng hạc được nuôi dưỡng tốt có màu hồng đậm khỏe mạnh.
Người nuôi ong quan sát cách đàn ong tổ chức xung quanh nữ hoàng.
Các động vật nuôi, như chó và mèo, rất phổ biến trên toàn thế giới.
Chó, mặc dù là một loài vật nuôi, cần rất nhiều sự chú ý và tình cảm.
Người hàng xóm của tôi đã nhận nuôi một con mèo lai có màu trắng và đen.
Con bò cho sữa để nuôi con, mặc dù cũng phục vụ cho tiêu thụ của con người.
Người chăn nuôi gia cầm đã xây dựng một chuồng gà mới cho những con gà của mình.
Chúng tôi quan sát cách người chăn nuôi chuyển gia súc của mình đến một chuồng khác.
Động vật có vú là những loài động vật có đặc điểm là có tuyến vú cho phép chúng nuôi con bằng sữa.
Sau khi trải nghiệm sự cô đơn, tôi đã học cách tận hưởng sự đồng hành của chính mình và nuôi dưỡng lòng tự trọng.
Trong thời cổ đại, người Inca là một bộ tộc sống trên núi. Họ có ngôn ngữ và văn hóa riêng, và họ chuyên về nông nghiệp và chăn nuôi.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.