D vi.Diccio-o.com

7 · vi

7 câu ví dụ với “hung”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “hung”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: hung

Có tính dữ tợn, độc ác hoặc mạnh mẽ, thường dùng để chỉ người hoặc động vật có hành động gây hại.

7 câu ví dụ với “hung” — cách dùng

Cá sấu mở hàm với sự hung dữ.

· · ·
Hình ảnh minh họa hung: Cá sấu mở hàm với sự hung dữ.

Biển cả hung dữ suýt nữa đã làm chìm con thuyền.

· · ·
Hình ảnh minh họa hung: Biển cả hung dữ suýt nữa đã làm chìm con thuyền.

Hổ Bengal là một loài mèo lớn với vẻ đẹp và sự hung dữ tuyệt vời.

· · ·
Hình ảnh minh họa hung: Hổ Bengal là một loài mèo lớn với vẻ đẹp và sự hung dữ tuyệt vời.

Sư tử là một loài động vật hung dữ, lớn và mạnh mẽ sống ở châu Phi.

· · ·
Hình ảnh minh họa hung: Sư tử là một loài động vật hung dữ, lớn và mạnh mẽ sống ở châu Phi.

Hổ là loài mèo lớn và hung dữ đang gặp nguy cơ tuyệt chủng do nạn săn bắn trái phép.

· · ·
Hình ảnh minh họa hung: Hổ là loài mèo lớn và hung dữ đang gặp nguy cơ tuyệt chủng do nạn săn bắn trái phép.

Cá sấu không phải là một loài bò sát hung dữ, nhưng có thể tấn công nếu cảm thấy bị đe dọa.

· · ·
Hình ảnh minh họa hung: Cá sấu không phải là một loài bò sát hung dữ, nhưng có thể tấn công nếu cảm thấy bị đe dọa.

Sự tham lam của sư tử khiến tôi cảm thấy một chút sợ hãi, nhưng đồng thời cũng ấn tượng bởi sự hung dữ của nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa hung: Sự tham lam của sư tử khiến tôi cảm thấy một chút sợ hãi, nhưng đồng thời cũng ấn tượng bởi sự hung dữ của nó.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái