D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “dữ”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “dữ”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: dữ

Dữ: (tính từ) hung hãn, dễ nổi giận, có thái độ hoặc hành động mạnh mẽ, gây sợ hãi.

3 câu ví dụ với “dữ” — cách dùng

Cá sấu mở hàm với sự hung dữ.

· · ·
Hình ảnh minh họa dữ: Cá sấu mở hàm với sự hung dữ.

Sư tử là một loài động vật hung dữ, lớn và mạnh mẽ sống ở châu Phi.

· · ·
Hình ảnh minh họa dữ: Sư tử là một loài động vật hung dữ, lớn và mạnh mẽ sống ở châu Phi.

Cá sấu không phải là một loài bò sát hung dữ, nhưng có thể tấn công nếu cảm thấy bị đe dọa.

· · ·
Hình ảnh minh họa dữ: Cá sấu không phải là một loài bò sát hung dữ, nhưng có thể tấn công nếu cảm thấy bị đe dọa.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái