D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “khoe”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “khoe”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: khoe

Khoe: thể hiện cho người khác thấy những gì mình có hoặc đạt được để gây ấn tượng.

2 câu ví dụ với “khoe” — cách dùng

Tại bữa tiệc, anh ấy khoe làn da rám nắng mới và hoàn hảo của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa khoe: Tại bữa tiệc, anh ấy khoe làn da rám nắng mới và hoàn hảo của mình.

Sư tử gầm lên tức giận, khoe những chiếc răng sắc nhọn. Những thợ săn không dám lại gần, biết rằng họ sẽ bị nuốt chửng trong vài giây.

· · ·
Hình ảnh minh họa khoe: Sư tử gầm lên tức giận, khoe những chiếc răng sắc nhọn. Những thợ săn không dám lại gần, biết rằng họ sẽ bị nuốt chửng trong vài giây.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái