Định nghĩa ngắn gọn: nhọn
Có đầu hoặc cạnh nhỏ dần lại, tạo thành một điểm sắc hoặc mũi, dễ đâm xuyên hoặc cắt.
4 câu ví dụ với “nhọn” — cách dùng
1.
Kiến trúc Gothic được đặc trưng bởi phong cách trang trí và việc sử dụng các vòm nhọn và vòm chéo.
2.
Thợ săn ma cà rồng đang truy đuổi những ma cà rồng ác độc, tiêu diệt chúng bằng thánh giá và cây nhọn của mình.
3.
Sư tử gầm lên tức giận, khoe những chiếc răng sắc nhọn. Những thợ săn không dám lại gần, biết rằng họ sẽ bị nuốt chửng trong vài giây.
4.
Bà phù thủy, với chiếc mũ nhọn và cái nồi bốc khói, đã tung ra những phép thuật và lời nguyền chống lại kẻ thù của mình, bất chấp hậu quả.