D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “chửng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chửng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: chửng

Chửng: trạng thái ngừng lại, không phát triển thêm hoặc không thay đổi; dừng lại ở một mức độ nào đó.

4 câu ví dụ với “chửng” — cách dùng

Con rắn quấn quanh con mồi để nuốt chửng nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa chửng: Con rắn quấn quanh con mồi để nuốt chửng nó.

Lửa nuốt chửng mọi thứ trên đường đi của nó, trong khi cô ấy chạy để cứu lấy mạng sống của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa chửng: Lửa nuốt chửng mọi thứ trên đường đi của nó, trong khi cô ấy chạy để cứu lấy mạng sống của mình.

Biển cả là một vực thẳm, dường như muốn nuốt chửng những con tàu, như thể nó là một sinh thể đòi hỏi hy sinh.

· · ·
Hình ảnh minh họa chửng: Biển cả là một vực thẳm, dường như muốn nuốt chửng những con tàu, như thể nó là một sinh thể đòi hỏi hy sinh.

Sư tử gầm lên tức giận, khoe những chiếc răng sắc nhọn. Những thợ săn không dám lại gần, biết rằng họ sẽ bị nuốt chửng trong vài giây.

· · ·
Hình ảnh minh họa chửng: Sư tử gầm lên tức giận, khoe những chiếc răng sắc nhọn. Những thợ săn không dám lại gần, biết rằng họ sẽ bị nuốt chửng trong vài giây.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái