D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “sững”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “sững”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: sững

Bất ngờ, đứng yên lại vì quá ngạc nhiên hoặc không biết phải làm gì.

3 câu ví dụ với “sững” — cách dùng

Tượng nữ thần Hy Lạp đứng sừng sững ở trung tâm quảng trường.

· · ·
Hình ảnh minh họa sững: Tượng nữ thần Hy Lạp đứng sừng sững ở trung tâm quảng trường.

Trong bóng tối của đêm, hình dáng của ma cà rồng đứng sừng sững trước cô gái trẻ bất lực.

· · ·
Hình ảnh minh họa sững: Trong bóng tối của đêm, hình dáng của ma cà rồng đứng sừng sững trước cô gái trẻ bất lực.

Tôi đang đi bộ trong rừng thì bỗng nhiên thấy một con sư tử. Tôi đứng sững lại vì sợ hãi và không biết phải làm gì.

· · ·
Hình ảnh minh họa sững: Tôi đang đi bộ trong rừng thì bỗng nhiên thấy một con sư tử. Tôi đứng sững lại vì sợ hãi và không biết phải làm gì.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái