Định nghĩa ngắn gọn: mệnh
Mệnh là số phận, vận mệnh của một người do trời định; cũng có thể chỉ mạng sống hoặc đời sống của con người.
9 câu ví dụ với “mệnh” — cách dùng
1.
Thiên thần hộ mệnh của anh trai tôi sẽ luôn bảo vệ anh ấy.
2.
Tất cả đều tuân theo mệnh lệnh của thủ lĩnh mà không do dự.
3.
Thiên thần hộ mệnh luôn đồng hành cùng tôi trong mọi bước đi.
4.
Người đầy tớ tuân theo mệnh lệnh của chủ mà không đặt câu hỏi.
5.
Anh đã theo mệnh, vượt qua mọi thử thách.
6.
Họ xây dựng tổ quốc theo mệnh của tổ tiên.
7.
Cô quyết định sống đúng mệnh được định sẵn.
8.
Bố truyền đạt mệnh cho con qua từng lời dạy.
9.
Giáo viên khuyến khích học sinh theo dõi mệnh của bản thân.