D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “nở”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nở”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nở

Mở ra hoặc bung ra từ trạng thái khép kín, thường dùng để chỉ hoa, quả, hoặc vật thể tách ra; cũng có thể chỉ khuôn mặt tươi cười, rạng rỡ.

8 câu ví dụ với “nở” — cách dùng

Cô bé ôm búp bê của mình trong khi khóc nức nở.

· · ·
Hình ảnh minh họa nở: Cô bé ôm búp bê của mình trong khi khóc nức nở.

Người phụ nữ khóc nức nở, biết rằng người yêu của cô sẽ không bao giờ trở lại.

· · ·
Hình ảnh minh họa nở: Người phụ nữ khóc nức nở, biết rằng người yêu của cô sẽ không bao giờ trở lại.

Sau khi chúng tôi nhào bột và để cho bột nở, chúng tôi cho bánh vào lò để nướng.

· · ·
Hình ảnh minh họa nở: Sau khi chúng tôi nhào bột và để cho bột nở, chúng tôi cho bánh vào lò để nướng.

Hoa dã quỳ nở rộ trên đồng cỏ xanh mát.

· · ·

Cô giáo nở nụ cười khi giải thích bài học.

· · ·

Trẻ em nở niềm vui khi chơi dưới trời mát.

· · ·

Mặt trăng nở rạng bóng đêm trong lành của rừng.

· · ·

Cuộc đấu bóng nở thành trận cầu kịch tính và sôi động.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái