Ông sếp rất kiêu ngạo với nhân viên của mình.
17 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “kiêu”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Ông sếp rất kiêu ngạo với nhân viên của mình.
Niềm kiêu hãnh ngăn cản chúng ta thấy sự thật.
Sự kiêu ngạo có thể làm mờ đi phán đoán của con người.
Cách anh ta nói cho thấy anh ta kiêu ngạo như thế nào.
Thái độ kiêu ngạo của anh ấy đã khiến anh ấy mất bạn bè.
Cờ là biểu tượng của tổ quốc, tung bay kiêu hãnh trên đỉnh cột cờ.
Cô gái kiêu ngạo đã chế nhạo những người không có cùng phong cách.
Thái độ kiêu ngạo của anh ta đã khiến anh ta xa lánh nhiều bạn bè.
Sự kiêu ngạo của nhà vua đã khiến ông mất đi sự ủng hộ của nhân dân.
Sự kiêu ngạo có thể biến một người thành kẻ ngốc nghếch và nông cạn.
Sự kiêu ngạo của anh ta đã khiến anh ta xa rời những người bạn thật sự.
Người sếp kiêu ngạo đến nỗi không lắng nghe ý kiến của đội ngũ của mình.
Cờ tung bay kiêu hãnh trong gió, và là biểu tượng của tự do của chúng ta.
Chàng trai kiêu ngạo chế nhạo các bạn của mình mà không có lý do rõ ràng.
Ngọn núi vươn lên kiêu hãnh trên thung lũng, chinh phục ánh nhìn của mọi người.
Sự kiêu ngạo của anh ấy khiến anh ấy không chấp nhận được những lời chỉ trích mang tính xây dựng.
Mặc dù thành công, tính cách kiêu ngạo của anh ta đã khiến anh ta bị cô lập với những người khác.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.