Định nghĩa ngắn gọn: nhăn
Có nếp gấp nhỏ, thường xuất hiện trên da, vải hoặc giấy do bị ép, co lại hoặc già đi.
4 câu ví dụ với “nhăn” — cách dùng
1.
Bạn không nên nhồi nhét quần áo vào vali, nó sẽ bị nhăn hết.
2.
Chiếc ga trải giường trắng bị nhăn và bẩn. Tôi phải giặt nó ngay lập tức.
3.
Con cóc là một loài động vật lưỡng cư sống ở những nơi ẩm ướt và có làn da nhăn nheo.
4.
Bà ngoại, với những ngón tay nhăn nheo, đã kiên nhẫn đan một chiếc áo len cho cháu trai của mình.