D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “nhăn”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nhăn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nhăn

Có nếp gấp nhỏ, thường xuất hiện trên da, vải hoặc giấy do bị ép, co lại hoặc già đi.

4 câu ví dụ với “nhăn” — cách dùng

Bạn không nên nhồi nhét quần áo vào vali, nó sẽ bị nhăn hết.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhăn: Bạn không nên nhồi nhét quần áo vào vali, nó sẽ bị nhăn hết.

Chiếc ga trải giường trắng bị nhăn và bẩn. Tôi phải giặt nó ngay lập tức.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhăn: Chiếc ga trải giường trắng bị nhăn và bẩn. Tôi phải giặt nó ngay lập tức.

Con cóc là một loài động vật lưỡng cư sống ở những nơi ẩm ướt và có làn da nhăn nheo.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhăn: Con cóc là một loài động vật lưỡng cư sống ở những nơi ẩm ướt và có làn da nhăn nheo.

Bà ngoại, với những ngón tay nhăn nheo, đã kiên nhẫn đan một chiếc áo len cho cháu trai của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhăn: Bà ngoại, với những ngón tay nhăn nheo, đã kiên nhẫn đan một chiếc áo len cho cháu trai của mình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái