D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “nheo”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nheo”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nheo

Nheo là hành động khép mắt lại một phần hoặc hoàn toàn, thường để tránh ánh sáng mạnh, biểu lộ cảm xúc hoặc ra hiệu bằng mắt.

2 câu ví dụ với “nheo” — cách dùng

Con cóc là một loài động vật lưỡng cư sống ở những nơi ẩm ướt và có làn da nhăn nheo.

· · ·
Hình ảnh minh họa nheo: Con cóc là một loài động vật lưỡng cư sống ở những nơi ẩm ướt và có làn da nhăn nheo.

Bà ngoại, với những ngón tay nhăn nheo, đã kiên nhẫn đan một chiếc áo len cho cháu trai của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa nheo: Bà ngoại, với những ngón tay nhăn nheo, đã kiên nhẫn đan một chiếc áo len cho cháu trai của mình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái