Đứa trẻ có nét lai rất rõ rệt.
36 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lai”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Đứa trẻ có nét lai rất rõ rệt.
Chó lai rất tình cảm và thích chơi đùa.
Sách cung cấp kiến thức quý giá cho tương lai.
Cô gypsy đã xem tay và dự đoán tương lai của anh.
Cô ấy cầu nguyện với niềm tin và hy vọng vào tương lai.
Giáo dục kém sẽ ảnh hưởng đến cơ hội tương lai của giới trẻ.
Họ đã tìm thấy một bức tranh cổ của một người lai nổi tiếng.
Chúng tôi kỷ niệm sự phong phú của di sản lai của chúng tôi.
Nghệ thuật lai thể hiện sự pha trộn của các phong cách độc đáo.
Tôi sẽ không bao giờ mất niềm tin rằng có hy vọng trong tương lai.
Ở đất nước tôi, người lai là người có nguồn gốc châu Âu và châu Phi.
Người hàng xóm của tôi đã nhận nuôi một con mèo lai có màu trắng và đen.
Tài năng âm nhạc của anh ấy sẽ mang lại cho anh ấy một tương lai rực rỡ.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà tương lai với phong cách tiên phong.
Tôi đã mua một bộ bài tarot để học cách đọc bài và biết về tương lai của mình.
Tại Hội nghị thượng đỉnh, các nhà lãnh đạo đã thảo luận về tương lai của quốc gia.
Sự cống hiến của cô ấy cho thể thao là một cam kết rõ ràng với tương lai của mình.
Cặp đôi đã tranh cãi vì có những quan điểm khác nhau về kế hoạch tương lai của họ.
Trường học là nơi học tập và khám phá, nơi mà những người trẻ chuẩn bị cho tương lai.
Giáo viên đã nói một cách nhiệt huyết về tầm quan trọng của giáo dục trong tương lai.
Tôi muốn dự đoán tương lai và xem cuộc sống của mình sẽ như thế nào trong vài năm tới.
Trường học là một nơi học tập và phát triển, một nơi mà trẻ em chuẩn bị cho tương lai.
Trong thời gian chờ đợi, chúng tôi đã trò chuyện về những kế hoạch tương lai của mình.
Tôi thích mơ mộng, tức là tưởng tượng những điều có thể xảy ra trong tương lai gần hoặc xa.
Đa dạng văn hóa và sự tôn trọng là những trụ cột cơ bản cho một tương lai bền vững của nhân loại.
Khoa học viễn tưởng là một thể loại văn học tưởng tượng ra những thế giới và công nghệ tương lai.
Hội nghị đã đề cập đến trí tuệ nhân tạo so với học tập của con người trong tương lai nghề nghiệp.
Ông là một nhà tiên tri rất nổi tiếng; ông biết nguồn gốc của mọi thứ và có thể dự đoán tương lai.
Hành tinh của chúng ta thật đẹp, và chúng ta phải chăm sóc nó để các thế hệ tương lai có thể tận hưởng.
Dự đoán tương lai là điều mà nhiều người muốn làm, nhưng không ai có thể làm điều đó một cách chắc chắn.
Kiến trúc sư sáng tạo đã thiết kế một tòa nhà tương lai thách thức các quy ước và kỳ vọng của công chúng.
Thành phố sáng rực với đèn neon và âm nhạc ầm ĩ, một đô thị tương lai đầy sức sống và những mối nguy ẩn giấu.
Công việc giảng dạy là một trong những công việc quan trọng nhất trong xã hội. Họ là những người hình thành các thế hệ tương lai.
Dân số của Mexico là sự pha trộn của nhiều nền văn hóa. Phần lớn dân số là người lai, nhưng cũng có người bản địa và người criollo.
Khoa học viễn tưởng là một thể loại văn học cho phép chúng ta khám phá những thế giới tưởng tượng và suy ngẫm về tương lai của nhân loại.
Giáo dục là chìa khóa cho một tương lai tốt đẹp hơn, và tất cả chúng ta nên có quyền tiếp cận nó mà không phân biệt điều kiện xã hội hay kinh tế của mình.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.