D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “lửng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lửng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: lửng

1. Một loài động vật có vú, thân hình mập, lông dày, thường sống trong hang dưới đất.
2. Ở trạng thái chưa hoàn toàn, chưa xong hẳn (ví dụ: ngủ lửng, tỉnh lửng).

3 câu ví dụ với “lửng” — cách dùng

Bầu trời có màu xanh đẹp. Một đám mây trắng trôi lơ lửng trên cao.

· · ·
Hình ảnh minh họa lửng: Bầu trời có màu xanh đẹp. Một đám mây trắng trôi lơ lửng trên cao.

Rừng là một nơi bí ẩn nơi mà ma thuật dường như lơ lửng trong không khí.

· · ·
Hình ảnh minh họa lửng: Rừng là một nơi bí ẩn nơi mà ma thuật dường như lơ lửng trong không khí.

Người vũ công thực hiện một điệu nhảy tinh xảo đến nỗi dường như cô ấy đang lơ lửng trong không trung như một chiếc lông.

· · ·
Hình ảnh minh họa lửng: Người vũ công thực hiện một điệu nhảy tinh xảo đến nỗi dường như cô ấy đang lơ lửng trong không trung như một chiếc lông.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái