Vũ trụ là vô hạn và đang mở rộng không ngừng.
15 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “hạn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Vũ trụ là vô hạn và đang mở rộng không ngừng.
Vũ trụ là vô hạn và chứa đựng vô số thiên hà.
Sự độc ác trong hành động của họ không có giới hạn.
Trong thời gian hạn hán, gia súc đã chịu đựng nhiều vì thiếu cỏ.
Sau nhiều giờ làm việc, anh ấy đã hoàn thành dự án của mình đúng hạn.
Mặc dù nhiệm vụ có vẻ dễ dàng, nhưng tôi không hoàn thành nó đúng hạn.
Với tất cả sự mệt mỏi tích lũy, tôi đã hoàn thành công việc của mình đúng hạn.
Nắng hạn mùa hè đã ảnh hưởng đến cánh đồng, nhưng bây giờ mưa đã làm hồi sinh nó.
Đóng lại có nghĩa là đặt một giới hạn hoặc tách biệt một cái gì đó khỏi phần còn lại.
Sau một thời gian dài hạn hán, mưa cuối cùng đã đến, mang theo hy vọng về một vụ mùa mới.
Kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc bằng thép và kính thách thức giới hạn của kỹ thuật hiện đại.
Vận động viên marathon đã thách thức giới hạn thể chất và tinh thần của mình để vượt qua vạch đích.
Vận động viên kiên trì đã chiến đấu để vượt qua những giới hạn của mình và cuối cùng trở thành nhà vô địch.
Huấn luyện viên điền kinh đã động viên đội của mình vượt qua giới hạn và đạt được thành công trên sân thi đấu.
Sau nhiều năm hạn hán, đất đai rất khô cằn. Một ngày, một cơn gió lớn bắt đầu thổi và cuốn tất cả đất lên không trung.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.