Sự đoàn kết với người khác củng cố các mối liên kết cộng đồng.
18 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “đoàn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Sự đoàn kết với người khác củng cố các mối liên kết cộng đồng.
Không ai mong đợi rằng bồi thẩm đoàn sẽ tuyên bố bị cáo vô tội.
Cộng đồng đã đoàn kết để yêu cầu cải cách trong quản lý nước uống.
Sự đoàn kết là điều cơ bản để xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng hơn.
Sau một thời gian dài thảo luận, bồi thẩm đoàn cuối cùng đã đưa ra phán quyết.
Trong khi giúp đỡ cộng đồng của mình, tôi nhận ra tầm quan trọng của sự đoàn kết.
Người tình nguyện đã hợp tác trong công tác xã hội với tinh thần vị tha và đoàn kết.
Các cộng đồng đoàn kết mang lại sức mạnh và sự đoàn kết trong những thời điểm khó khăn.
Sự đoàn kết là một đức tính cho phép chúng ta hỗ trợ người khác trong những lúc khó khăn.
Sự đắm tàu trên biển đã khiến thủy thủ đoàn phải chiến đấu để sinh tồn trên một hòn đảo hoang vắng.
Mặc dù gặp khó khăn và nghịch cảnh, cộng đồng đã đoàn kết lại để giúp đỡ những người cần thiết nhất.
Sự đoàn kết và lòng đồng cảm là những giá trị cơ bản để giúp đỡ người khác trong những lúc cần thiết.
Sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau là những giá trị làm cho chúng ta mạnh mẽ và gắn bó hơn như một xã hội.
Bài giảng đã đề cập đến những chủ đề quan trọng như sự đoàn kết và tình yêu thương đối với người khác.
Tên cướp biển điều chỉnh miếng che mắt và giương cờ lên, trong khi thủy thủ đoàn của hắn hò reo vui vẻ.
Lịch sử nhân loại đầy rẫy những ví dụ về xung đột và chiến tranh, nhưng cũng có những khoảnh khắc của sự đoàn kết và hợp tác.
Khi nhìn thấy chân trời mù sương, thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn giương buồm và chuẩn bị cho cơn bão đang đến gần.
Được quyết định rằng từ tự do sẽ không được sử dụng như một từ thông thường, mà sẽ là một biểu tượng của sự đoàn kết và tình anh em!
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.