D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “tivi”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “tivi”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: tivi

Thiết bị điện tử dùng để thu và hiển thị hình ảnh, âm thanh từ các kênh truyền hình hoặc các nguồn phát khác.

6 câu ví dụ với “tivi” — cách dùng

Tôi đã tắt tivi vì tôi cần tập trung.

· · ·
Hình ảnh minh họa tivi: Tôi đã tắt tivi vì tôi cần tập trung.

Tôi muốn mua một chiếc tivi mới cho căn hộ của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa tivi: Tôi muốn mua một chiếc tivi mới cho căn hộ của mình.

Bạn có thể tăng âm lượng tivi lên một chút được không?

· · ·
Hình ảnh minh họa tivi: Bạn có thể tăng âm lượng tivi lên một chút được không?

Một ngày ngồi lì trước tivi không có lợi cho sức khỏe.

· · ·
Hình ảnh minh họa tivi: Một ngày ngồi lì trước tivi không có lợi cho sức khỏe.

Tôi đã thấy trên tivi rằng họ sẽ công bố tổng thống mới.

· · ·
Hình ảnh minh họa tivi: Tôi đã thấy trên tivi rằng họ sẽ công bố tổng thống mới.

Sau một ngày làm việc dài, người đàn ông ngồi xuống ghế sofa và bật tivi để thư giãn.

· · ·
Hình ảnh minh họa tivi: Sau một ngày làm việc dài, người đàn ông ngồi xuống ghế sofa và bật tivi để thư giãn.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái