D vi.Diccio-o.com

10 · vi

10 câu ví dụ với “khô”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “khô”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: khô

Không có nước hoặc ẩm ướt; trạng thái đã mất hết nước.

10 câu ví dụ với “khô” — cách dùng

Có một chiếc xe đầy cỏ khô ở cánh đồng.

· · ·
Hình ảnh minh họa khô: Có một chiếc xe đầy cỏ khô ở cánh đồng.

Gió có thể thổi bay lá khô khắp đường phố.

· · ·
Hình ảnh minh họa khô: Gió có thể thổi bay lá khô khắp đường phố.

Tôi bị khô miệng, tôi cần uống nước gấp. Trời nóng quá!

· · ·
Hình ảnh minh họa khô: Tôi bị khô miệng, tôi cần uống nước gấp. Trời nóng quá!

Sự bất cẩn trong việc chăm sóc vườn đã khiến nó khô héo.

· · ·
Hình ảnh minh họa khô: Sự bất cẩn trong việc chăm sóc vườn đã khiến nó khô héo.

Đất đai khô cằn và đầy bụi, với một miệng hố ở giữa cảnh vật.

· · ·
Hình ảnh minh họa khô: Đất đai khô cằn và đầy bụi, với một miệng hố ở giữa cảnh vật.

Hang động chứa một xác ướp đã bị khô do không khí lạnh và khô.

· · ·
Hình ảnh minh họa khô: Hang động chứa một xác ướp đã bị khô do không khí lạnh và khô.

Chiếc khăn tắm mà tôi mua rất thấm hút và làm khô da nhanh chóng.

· · ·
Hình ảnh minh họa khô: Chiếc khăn tắm mà tôi mua rất thấm hút và làm khô da nhanh chóng.

Bàn tay của María bị bẩn; cô ấy đã chà chúng bằng một miếng vải khô.

· · ·
Hình ảnh minh họa khô: Bàn tay của María bị bẩn; cô ấy đã chà chúng bằng một miếng vải khô.

Một số cây trồng có khả năng sinh sống trong đất khô cằn và ít màu mỡ.

· · ·
Hình ảnh minh họa khô: Một số cây trồng có khả năng sinh sống trong đất khô cằn và ít màu mỡ.

Sau nhiều năm hạn hán, đất đai rất khô cằn. Một ngày, một cơn gió lớn bắt đầu thổi và cuốn tất cả đất lên không trung.

· · ·
Hình ảnh minh họa khô: Sau nhiều năm hạn hán, đất đai rất khô cằn. Một ngày, một cơn gió lớn bắt đầu thổi và cuốn tất cả đất lên không trung.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái