Định nghĩa ngắn gọn: đổ
Làm cho chất lỏng, hạt nhỏ, hoặc vật gì đó chảy ra khỏi vật chứa; làm cho rơi xuống hoặc nghiêng để vật bên trong tràn ra ngoài.
7 câu ví dụ với “đổ” — cách dùng
1.
Đã có một trận động đất và mọi thứ đã sụp đổ. Bây giờ, không còn gì cả.
2.
Tham vọng là một động lực quan trọng để đạt được mục tiêu của chúng ta, nhưng nó cũng có thể dẫn đến sự sụp đổ.
3.
Tôi đổ nước vào bình hoa màu hồng.
4.
Bà ngoại đổ hàng tá giấy tờ vào két sắt.
5.
Anh ấy đổ xăng vào xe trước chuyến đi xa.
6.
Chúng tôi đổ nước hoa quả vào ly mát lạnh.
7.
Cô giáo đổ bịch hạt giống xuống vườn xanh mát.