D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “vệ”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vệ”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: vệ

Giữ gìn, bảo vệ, chăm sóc để không bị hại hoặc mất mát.

6 câu ví dụ với “vệ” — cách dùng

Ngôi nhà là nơi mà người ta sống và cảm thấy được bảo vệ.

· · ·
Hình ảnh minh họa vệ: Ngôi nhà là nơi mà người ta sống và cảm thấy được bảo vệ.

Công lý là một quyền con người cơ bản cần được tôn trọng và bảo vệ.

· · ·
Hình ảnh minh họa vệ: Công lý là một quyền con người cơ bản cần được tôn trọng và bảo vệ.

Đa dạng văn hóa là một tài sản mà chúng ta cần trân trọng và bảo vệ.

· · ·
Hình ảnh minh họa vệ: Đa dạng văn hóa là một tài sản mà chúng ta cần trân trọng và bảo vệ.

Động vật là những sinh vật tuyệt vời xứng đáng được tôn trọng và bảo vệ.

· · ·
Hình ảnh minh họa vệ: Động vật là những sinh vật tuyệt vời xứng đáng được tôn trọng và bảo vệ.

Làm tiên không dễ, bạn phải luôn chú ý và cẩn thận với những đứa trẻ mà bạn bảo vệ.

· · ·
Hình ảnh minh họa vệ: Làm tiên không dễ, bạn phải luôn chú ý và cẩn thận với những đứa trẻ mà bạn bảo vệ.

Tự do là một giá trị cần được bảo vệ và bảo vệ, nhưng cũng phải được thực hiện với trách nhiệm.

· · ·
Hình ảnh minh họa vệ: Tự do là một giá trị cần được bảo vệ và bảo vệ, nhưng cũng phải được thực hiện với trách nhiệm.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái