Bí mật của thành công nằm ở sự kiên trì.
34 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “kiên”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Bí mật của thành công nằm ở sự kiên trì.
Giáo viên của con trai tôi rất kiên nhẫn với nó.
Câu chuyện về người mù đã dạy chúng ta về sự kiên trì.
Tôi đang ở đó, kiên nhẫn chờ đợi tình yêu của mình đến.
Người phụ nữ thêu tấm thảm với sự kiên nhẫn và hoàn hảo.
Cô giáo của con trai tôi rất kiên nhẫn và chú ý đến em ấy.
Giáo viên yoga cần kiên nhẫn với các học viên mới bắt đầu.
Sự kiên trì của bạn là vô ích, tôi sẽ không thay đổi ý kiến.
Không có sự vĩ đại nào mà không có sự khiêm tốn và kiên trì.
Sự kiên cường là khả năng vượt qua những tình huống khó khăn.
Anh ấy nhấn nút thang máy và chờ đợi một cách thiếu kiên nhẫn.
Hãy lắng nghe người bên cạnh bạn với sự kiên nhẫn và đồng cảm.
Giáo viên trường tiểu học rất thân thiện và có nhiều kiên nhẫn.
Huấn luyện một con chim ưng đòi hỏi nhiều kiên nhẫn và kỹ năng.
Chìa khóa của thành công nằm ở sự kiên trì và làm việc chăm chỉ.
Sự chậm chạp của quá trình khiến chúng tôi trở nên thiếu kiên nhẫn.
Giáo viên dạy học sinh của mình với sự kiên nhẫn và tình yêu thương.
Sự chế nhạo liên tục của Marta đã làm cạn kiệt sự kiên nhẫn của Ana.
Thành công trong cuộc sống đòi hỏi sự kiên trì, cống hiến và kiên nhẫn.
Sự kiên cường là khả năng vượt qua những khó khăn và trở nên mạnh mẽ hơn từ chúng.
Nhà hát sắp đầy. Đám đông đang chờ đợi một cách không kiên nhẫn cho buổi biểu diễn.
Với một tiếng thở dài không kiên nhẫn, con bò tót đã lao vào đấu sĩ trong đấu trường.
Sự kiên nhẫn và kiên trì là chìa khóa để đạt được thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Bác sĩ tận tâm chăm sóc bệnh nhân của mình với sự kiên nhẫn và lòng từ bi tại bệnh viện.
Mặc dù gặp nhiều trở ngại, vận động viên đã kiên trì và giành chiến thắng trong cuộc đua.
Cô ấy đã vượt qua nhiều rào cản do khuyết tật của mình và là một tấm gương về sự kiên trì.
Cô ấy đang chờ đợi món hầm với đậu một cách không kiên nhẫn. Đó là món ăn yêu thích của cô.
Bà ngoại, với những ngón tay nhăn nheo, đã kiên nhẫn đan một chiếc áo len cho cháu trai của mình.
Giáo viên âm nhạc tận tâm đã dạy học sinh của mình với sự kiên nhẫn và tình yêu đối với nghệ thuật.
Với sự kiên trì và cống hiến, tôi đã hoàn thành một chuyến đi xe đạp từ bờ biển này sang bờ biển kia.
Với sự kiên nhẫn và bền bỉ của mình, thầy giáo đã dạy cho học sinh một bài học quý giá mà họ sẽ nhớ mãi.
Vận động viên kiên trì đã chiến đấu để vượt qua những giới hạn của mình và cuối cùng trở thành nhà vô địch.
Người linh mục, với đức tin kiên định của mình, đã thành công trong việc biến một người vô thần thành tín đồ.
Cô giáo dạy học sinh của mình với sự kiên nhẫn và tận tâm, sử dụng nhiều tài nguyên dạy học khác nhau để giúp họ học một cách có ý nghĩa.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.