Con mèo hoang kêu meo meo tìm kiếm thức ăn.
21 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “hoang”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Con mèo hoang kêu meo meo tìm kiếm thức ăn.
Mảnh đất bỏ hoang phía sau nhà tôi đầy rác.
Đầm lầy đầy sự sống hoang dã và thực vật kỳ lạ.
Con đường lên dốc và kết thúc ở một ngôi nhà bỏ hoang.
Ở góc phố đó, có một tòa nhà cũ có vẻ như bị bỏ hoang.
Con ngựa hoang dã phi nước đại tự do qua những ngọn núi.
Chúng tôi quan sát thực vật hoang dã trong suốt cuộc đi bộ.
Tối qua, chúng tôi đã khám phá một đường hầm ngầm bị bỏ hoang.
Ở miền nam châu Phi, chúng tôi đã thấy một con đà điểu hoang dã.
Trong khi chúng tôi đi dạo, bỗng nhiên xuất hiện một con chó hoang.
Cơn gió lạnh giá của mùa đông làm cho chú chó hoang tội nghiệp run rẩy.
Có một tổ chim bị bỏ hoang. Những con chim đã rời đi để lại nó trống rỗng.
Trên bức tường hoang, những bức tranh graffiti kể những câu chuyện về thành phố.
Ánh sáng tự nhiên chiếu vào ngôi nhà bỏ hoang qua một lỗ hổng trên mái nhà bị hỏng.
Người sống sót sau vụ đắm tàu đã sống sót trên một hòn đảo hoang vắng trong nhiều tuần.
Hàng xóm của tôi nói rằng con mèo hoang đó là của tôi, vì tôi cho nó ăn. Nó có đúng không?
Sự đắm tàu trên biển đã khiến thủy thủ đoàn phải chiến đấu để sinh tồn trên một hòn đảo hoang vắng.
Sa mạc là một cảnh quan hoang vắng và thù địch, nơi mặt trời thiêu đốt mọi thứ trên đường đi của nó.
Người phụ nữ đã bị một con thú hoang tấn công, và bây giờ cô đang chiến đấu để sống sót trong thiên nhiên.
Huyền thoại về kho báu ẩn giấu trong ngôi biệt thự bỏ hoang dường như là nhiều hơn một huyền thoại đơn giản.
Hãy tưởng tượng rằng bạn đang ở một hòn đảo hoang vắng. Bạn có thể gửi một thông điệp đến thế giới bằng một con bồ câu đưa thư. Bạn sẽ viết gì?
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.