Họ phát hiện ra một mạch vàng phong phú trên đồi.
16 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “phú”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Họ phát hiện ra một mạch vàng phong phú trên đồi.
Cà phê hữu cơ có hương vị phong phú và tự nhiên hơn.
Văn học Bolivia phản ánh một sự đa dạng văn hóa phong phú.
Chúng tôi kỷ niệm sự phong phú của di sản lai của chúng tôi.
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập nghệ thuật di sản phong phú.
Huyền thoại Hy Lạp rất phong phú với những câu chuyện hấp dẫn.
Tây Ban Nha nổi tiếng với lịch sử phong phú và sự đa dạng văn hóa.
Các quốc gia như Tây Ban Nha có một di sản văn hóa lớn và phong phú.
Trong sự phong phú của lòng tốt của Ngài, Chúa luôn sẵn sàng tha thứ.
Rừng Amazon nổi tiếng với thảm thực vật phong phú và đa dạng sinh học.
Tây Ban Nha là một vùng đất xinh đẹp với nền văn hóa và lịch sử phong phú.
Ẩm thực là một biểu hiện văn hóa cho phép chúng ta hiểu biết về sự đa dạng và phong phú của các dân tộc.
Sự đa dạng văn hóa trong khu phố làm phong phú thêm trải nghiệm sống và thúc đẩy sự đồng cảm với người khác.
Sự phong phú của thức ăn trên bàn khiến tôi ngạc nhiên. Tôi chưa bao giờ thấy nhiều thức ăn như vậy ở một nơi.
Nghệ thuật baroque được đặc trưng bởi sự phong phú và kịch tính của các hình thức, và đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử văn hóa châu Âu.
Tôi đã sống một cuộc đời đầy đủ. Tôi có mọi thứ tôi có thể mong muốn và hơn thế nữa. Nhưng một ngày, tôi nhận ra rằng sự phong phú không đủ để thực sự hạnh phúc.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.